Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
CEBàn thắng theo khung giờ (phút)
Trung bình/trận: 5.1 phạt góc · 1.6 thẻ vàng · 0.20 thẻ đỏ (10 trận có dữ liệu)
UEFA Europa Conference League
| # | Câu lạc bộ | Tr | T-H-B | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | LULugano | 6 | 4-1-1 | +4 | 13 | HTTBT |
| 7 | LELegia Warszawa | 6 | 4-0-2 | +8 | 12 | BBTTT |
| 8 | CECercle Brugge | 6 | 3-2-1 | +7 | 11 | HTTHB |
| 9 | JAJagiellonia | 6 | 3-2-1 | +5 | 11 | HBHTT |
| 10 | SHShamrock Rovers | 6 | 3-2-1 | +3 | 11 | BTHTT |
UEFA Europa Conference League
| # | Câu lạc bộ | Tr | T-H-B | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | DJDjurgardens IF | 6 | 4-1-1 | +4 | 13 | TTTTB |
| 6 | LULugano | 6 | 4-1-1 | +4 | 13 | HTTBT |
| 7 | LELegia Warszawa | 6 | 4-0-2 | +8 | 12 | BBTTT |
| 8 | CECercle Brugge | 6 | 3-2-1 | +7 | 11 | HTTHB |
| 9 | JAJagiellonia | 6 | 3-2-1 | +5 | 11 | HBHTT |
| 10 | SHShamrock Rovers | 6 | 3-2-1 | +3 | 11 | BTHTT |
| 11 | APApoel Nicosia | 6 | 3-2-1 | +3 | 11 | HTTTB |