Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
APBàn thắng theo khung giờ (phút)
Trung bình/trận: 3.5 phạt góc · 3.1 thẻ vàng · 0.18 thẻ đỏ (11 trận có dữ liệu)
UEFA Europa Conference League
| # | Câu lạc bộ | Tr | T-H-B | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | JAJagiellonia | 6 | 3-2-1 | +5 | 11 | HBHTT |
| 10 | SHShamrock Rovers | 6 | 3-2-1 | +3 | 11 | BTHTT |
| 11 | APApoel Nicosia | 6 | 3-2-1 | +3 | 11 | HTTTB |
| 12 | PAPafos | 6 | 3-1-2 | +4 | 10 | HTBTB |
| 13 | PAPanathinaikos | 6 | 3-1-2 | +3 | 10 | TTTBB |
UEFA Europa Conference League
| # | Câu lạc bộ | Tr | T-H-B | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | CECercle Brugge | 6 | 3-2-1 | +7 | 11 | HTTHB |
| 9 | JAJagiellonia | 6 | 3-2-1 | +5 | 11 | HBHTT |
| 10 | SHShamrock Rovers | 6 | 3-2-1 | +3 | 11 | BTHTT |
| 11 | APApoel Nicosia | 6 | 3-2-1 | +3 | 11 | HTTTB |
| 12 | PAPafos | 6 | 3-1-2 | +4 | 10 | HTBTB |
| 13 | PAPanathinaikos | 6 | 3-1-2 | +3 | 10 | TTTBB |
| 14 | OLOlimpija Ljubljana | 6 | 3-1-2 | +1 | 10 | HBTTT |