Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
LEBàn thắng theo khung giờ (phút)
Trung bình/trận: 3.1 phạt góc · 2.5 thẻ vàng · 0.14 thẻ đỏ (14 trận có dữ liệu)
UEFA Europa Conference League
| # | Câu lạc bộ | Tr | T-H-B | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | LILincoln Red Imps | 6 | 2-1-3 | -8 | 7 | BTBHT |
| 27 | DYDynamo Kyiv | 6 | 2-0-4 | 0 | 6 | TBBTB |
| 28 | LELegia Warszawa | 6 | 2-0-4 | 0 | 6 | TBBBT |
| 29 | SLSlovan Bratislava | 6 | 2-0-4 | -4 | 6 | TBTBB |
| 30 | BRBreidablik | 6 | 1-2-3 | -5 | 5 | BTHBH |
UEFA Europa Conference League
| # | Câu lạc bộ | Tr | T-H-B | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | UNUniversitatea Craiova | 6 | 2-1-3 | -2 | 7 | BBTTH |
| 26 | LILincoln Red Imps | 6 | 2-1-3 | -8 | 7 | BTBHT |
| 27 | DYDynamo Kyiv | 6 | 2-0-4 | 0 | 6 | TBBTB |
| 28 | LELegia Warszawa | 6 | 2-0-4 | 0 | 6 | TBBBT |
| 29 | SLSlovan Bratislava | 6 | 2-0-4 | -4 | 6 | TBTBB |
| 30 | BRBreidablik | 6 | 1-2-3 | -5 | 5 | BTHBH |
| 31 | SHShamrock Rovers | 6 | 1-1-4 | -6 | 4 | TBBHB |