Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
| Hạng mục thống kê | Số liệu mùa giải |
|---|---|
| Số trận đã đấu mùa giải | 92 trận |
| Trận có đủ dữ liệu chi tiết | 93 trận |
| Tổng bàn thắng toàn giải | 285 bàn (TB 3.1 bàn/trận) |
| Phân bổ bàn thắng Sân nhà / Sân khách | Đội nhà 158 bàn · Đội khách 127 bàn |
| Đội chủ nhà thắng | 40 trận (43.0%) |
| Kết quả Hòa (trong đó hòa 0-0) | 26 trận (28.0%) · 8 trận 0-0 |
| Đội khách thắng | 27 trận (29.0%) |
| Trận có từ 3 bàn thắng trở lên (Trên 2.5) | 53 trận (57.0%) |
| Hai đội cùng ghi bàn (BTTS) | 56 trận (60.2%) |
Tỷ lệ trận đấu ≥ 3 bàn (Trên 2.5), cả hai đội cùng ghi bàn (BTTS) và hiệu suất phòng ngự của từng CLB
| # | Đội bóng | Trận | Trên 2.5 bàn (≥3 bàn) | TB Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Barcelona | 9 | 88.9%(8/9) | 5.3 |
| 2 | Racing Santander | 10 | 80.0%(8/10) | 4.1 |
| 3 | Real Sociedad | 9 | 77.8%(7/9) | 3.8 |
| 4 | Real Madrid | 9 | 77.8%(7/9) | 3.6 |
| 5 | Atletico Madrid | 9 | 77.8%(7/9) | 3.0 |
| 6 | Villarreal | 10 | 70.0%(7/10) | 2.9 |
| 7 | Levante | 9 | 66.7%(6/9) | 3.6 |
| 8 | Rayo Vallecano | 9 | 66.7%(6/9) | 3.6 |
| 9 | Sevilla | 9 | 66.7%(6/9) | 3.3 |
| 10 | Elche | 10 | 60.0%(6/10) | 3.1 |
| 11 | Espanyol | 10 | 60.0%(6/10) | 2.6 |
| 12 | Alaves | 10 | 50.0%(5/10) | 2.5 |
| 13 | Valencia | 10 | 50.0%(5/10) | 2.4 |
| 14 | Real Betis | 9 | 44.4%(4/9) | 3.3 |
| 15 | Osasuna | 9 | 44.4%(4/9) | 3.1 |
| 16 | Athletic Bilbao | 8 | 37.5%(3/8) | 2.1 |
| 17 | Deportivo La Coruna | 9 | 33.3%(3/9) | 2.8 |
| 18 | Celta Vigo | 9 | 33.3%(3/9) | 1.9 |
| 19 | Malaga | 10 | 30.0%(3/10) | 2.6 |
| 20 | Getafe | 9 | 22.2%(2/9) | 1.8 |
Cập nhật CN, 25/10 · Nguồn: BallHub (Phương pháp tổng hợp dữ liệu) — trích dẫn vui lòng ghi tên nguồn kèm liên kết.