Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
Vị trí
F
| 0 kiến tạo |
| 8.00 |
| La Liga | 28 ra sân | 2268 phút | 16 bàn thắng | 11 kiến tạo | 7.95 |
| Super Cup | 2 ra sân | 107 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 7.60 |
| UEFA Champions League | 10 ra sân | 874 phút | 6 bàn thắng | 4 kiến tạo | 8.14 |
Copa del Rey
Friendlies Clubs
La Liga
Super Cup
UEFA Champions League