Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
SHBàn thắng theo khung giờ (phút)
Trung bình/trận: 3.3 phạt góc · 2.6 thẻ vàng (8 trận có dữ liệu)
AFC Champions League Elite
| # | Câu lạc bộ | Tr | T-H-B | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | ALAl Sadd | 8 | 2-2-4 | -4 | 8 | BTBTT |
| 8 | GAGangwon | 8 | 2-3-3 | -2 | 9 | BHHHH |
| 9 | SHSharjah FC | 8 | 2-2-4 | -8 | 8 | BHBTB |
| 9 | ULUlsan Hyundai FC | 8 | 2-3-3 | -2 | 9 | HBBHB |
| 10 | ALAl Gharafa | 8 | 2-0-6 | -14 | 6 | BBTBB |
AFC Champions League Elite
| # | Câu lạc bộ | Tr | T-H-B | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | ALAl-Duhail SC | 8 | 2-2-4 | 0 | 8 | BBHBT |
| 8 | ALAl Sadd | 8 | 2-2-4 | -4 | 8 | BTBTT |
| 8 | GAGangwon | 8 | 2-3-3 | -2 | 9 | BHHHH |
| 9 | SHSharjah FC | 8 | 2-2-4 | -8 | 8 | BHBTB |
| 9 | ULUlsan Hyundai FC | 8 | 2-3-3 | -2 | 9 | HBBHB |
| 10 | ALAl Gharafa | 8 | 2-0-6 | -14 | 6 | BBTBB |
| 10 | CHChengdu Better City | 8 | 1-3-4 | -4 | 6 | BBHHH |