Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
ALBàn thắng theo khung giờ (phút)
Trung bình/trận: 3.7 phạt góc · 2.3 thẻ vàng (10 trận có dữ liệu)
AFC Champions League Elite
| # | Câu lạc bộ | Tr | T-H-B | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | SHShabab Al Ahli | 8 | 3-2-3 | 0 | 11 | BTTBH |
| 7 | FCFC Seoul | 8 | 2-4-2 | +1 | 10 | BBHBH |
| 7 | ALAl-Duhail SC | 8 | 2-2-4 | 0 | 8 | BBHBT |
| 8 | ALAl Sadd | 8 | 2-2-4 | -4 | 8 | BTBTT |
| 8 | GAGangwon | 8 | 2-3-3 | -2 | 9 | BHHHH |
AFC Champions League Elite
| # | Câu lạc bộ | Tr | T-H-B | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | JOJohor Darul Ta'zim | 8 | 3-2-3 | +1 | 11 | BBTTB |
| 6 | SHShabab Al Ahli | 8 | 3-2-3 | 0 | 11 | BTTBH |
| 7 | FCFC Seoul | 8 | 2-4-2 | +1 | 10 | BBHBH |
| 7 | ALAl-Duhail SC | 8 | 2-2-4 | 0 | 8 | BBHBT |
| 8 | ALAl Sadd | 8 | 2-2-4 | -4 | 8 | BTBTT |
| 8 | GAGangwon | 8 | 2-3-3 | -2 | 9 | BHHHH |
| 9 | SHSharjah FC | 8 | 2-2-4 | -8 | 8 | BHBTB |