Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
NABàn thắng theo khung giờ (phút)
Trung bình/trận: 3.7 phạt góc · 2.2 thẻ vàng · 0.22 thẻ đỏ (9 trận có dữ liệu)
AFC Champions League Elite
| # | Câu lạc bộ | Tr | T-H-B | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ALAl Ain | 6 | 5-0-1 | +8 | 15 | TBTTT |
| 2 | PEPersepolis FC | 6 | 2-2-2 | 0 | 8 | BHHTT |
| 2 | NANavbahor | 6 | 4-1-1 | +5 | 13 | TBTTT |
| 2 | MEMelbourne City | 6 | 2-3-1 | +2 | 9 | HHBTT |
| 2 | SESepahan FC | 6 | 3-1-2 | +8 | 10 | BTTTB |
AFC Champions League Elite
| # | Câu lạc bộ | Tr | T-H-B | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | POPohang Steelers | 6 | 5-1-0 | +9 | 16 | HTTTT |
| 1 | ALAl Ain | 6 | 5-0-1 | +8 | 15 | TBTTT |
| 2 | PEPersepolis FC | 6 | 2-2-2 | 0 | 8 | BHHTT |
| 2 | NANavbahor | 6 | 4-1-1 | +5 | 13 | TBTTT |
| 2 | MEMelbourne City | 6 | 2-3-1 | +2 | 9 | HHBTT |
| 2 | SESepahan FC | 6 | 3-1-2 | +8 | 10 | BTTTB |
| 2 | SHShandong Luneng | 6 | 4-0-2 | +7 | 12 | BTTTB |