Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
MEBàn thắng theo khung giờ (phút)
Trung bình/trận: 4.6 phạt góc · 1.4 thẻ vàng · 0.10 thẻ đỏ (10 trận có dữ liệu)
AFC Champions League Elite
| # | Câu lạc bộ | Tr | T-H-B | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | BUBuriram United | 8 | 4-2-2 | +2 | 14 | BTHTT |
| 4 | ALAl Ittihad | 8 | 5-0-3 | +13 | 15 | BTTTT |
| 5 | MEMelbourne City | 8 | 4-2-2 | +2 | 14 | BHHTH |
| 5 | ALAl Wahda | 8 | 4-2-2 | +4 | 14 | BBHBT |
| 6 | JOJohor Darul Ta'zim | 8 | 3-2-3 | +1 | 11 | BBTTB |
AFC Champions League Elite
| # | Câu lạc bộ | Tr | T-H-B | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | TRTractor | 8 | 5-2-1 | +8 | 17 | BTBTT |
| 4 | BUBuriram United | 8 | 4-2-2 | +2 | 14 | BTHTT |
| 4 | ALAl Ittihad | 8 | 5-0-3 | +13 | 15 | BTTTT |
| 5 | MEMelbourne City | 8 | 4-2-2 | +2 | 14 | BHHTH |
| 5 | ALAl Wahda | 8 | 4-2-2 | +4 | 14 | BBHBT |
| 6 | JOJohor Darul Ta'zim | 8 | 3-2-3 | +1 | 11 | BBTTB |
| 6 | SHShabab Al Ahli | 8 | 3-2-3 | 0 | 11 | BTTBH |