Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
GOBàn thắng theo khung giờ (phút)
Trung bình/trận: 3.9 phạt góc · 1.9 thẻ vàng (8 trận có dữ liệu)
UEFA Europa League
| # | Câu lạc bộ | Tr | T-H-B | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | STSturm Graz | 8 | 2-1-5 | -6 | 7 | TBBBH |
| 27 | FCFCSB | 8 | 2-1-5 | -7 | 7 | HBTBB |
| 28 | GOGO Ahead Eagles | 8 | 2-1-5 | -8 | 7 | HBBBB |
| 29 | FEFeyenoord | 8 | 2-0-6 | -4 | 6 | BTBBB |
| 30 | FCFC Basel 1893 | 8 | 2-0-6 | -4 | 6 | BBBBT |
UEFA Europa League
| # | Câu lạc bộ | Tr | T-H-B | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | BSBSC Young Boys | 8 | 3-0-5 | -6 | 9 | BBTBB |
| 26 | STSturm Graz | 8 | 2-1-5 | -6 | 7 | TBBBH |
| 27 | FCFCSB | 8 | 2-1-5 | -7 | 7 | HBTBB |
| 28 | GOGO Ahead Eagles | 8 | 2-1-5 | -8 | 7 | HBBBB |
| 29 | FEFeyenoord | 8 | 2-0-6 | -4 | 6 | BTBBB |
| 30 | FCFC Basel 1893 | 8 | 2-0-6 | -4 | 6 | BBBBT |
| 31 | SASalzburg | 8 | 2-0-6 | -5 | 6 | BTBBT |