Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
FCBàn thắng theo khung giờ (phút)
Trung bình/trận: 3.9 phạt góc · 2.1 thẻ vàng · 0.10 thẻ đỏ (10 trận có dữ liệu)
UEFA Europa League
| # | Câu lạc bộ | Tr | T-H-B | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | GOGO Ahead Eagles | 8 | 2-1-5 | -8 | 7 | HBBBB |
| 29 | FEFeyenoord | 8 | 2-0-6 | -4 | 6 | BTBBB |
| 30 | FCFC Basel 1893 | 8 | 2-0-6 | -4 | 6 | BBBBT |
| 31 | SASalzburg | 8 | 2-0-6 | -5 | 6 | BTBBT |
| 32 | RARangers | 8 | 1-1-6 | -9 | 4 | BTBHB |
UEFA Europa League
| # | Câu lạc bộ | Tr | T-H-B | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | FCFCSB | 8 | 2-1-5 | -7 | 7 | HBTBB |
| 28 | GOGO Ahead Eagles | 8 | 2-1-5 | -8 | 7 | HBBBB |
| 29 | FEFeyenoord | 8 | 2-0-6 | -4 | 6 | BTBBB |
| 30 | FCFC Basel 1893 | 8 | 2-0-6 | -4 | 6 | BBBBT |
| 31 | SASalzburg | 8 | 2-0-6 | -5 | 6 | BTBBT |
| 32 | RARangers | 8 | 1-1-6 | -9 | 4 | BTBHB |
| 33 | NINice | 8 | 1-0-7 | -8 | 3 | BTBBB |