Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
Lối chơi & Hệ thống vận hành
Hệ thống vận hành linh hoạt giữa tấn công và phòng ngự với hiệu số bàn thắng bại gần như cân bằng (12 ghi/11 thủ). Đáng chú ý, đội bóng chơi cởi mở hơn khi xa nhà với trung bình 1.8 bàn/trận, trong khi hàng thủ tại sân nhà chắc chắn hơn (1.0 bàn/trận).
10 trận · 2T-5H-3B · Hiệu số 13-13
Bàn thắng theo khung giờ (phút)
Trung bình/trận: 5.0 phạt góc · 2.0 thẻ vàng · 0.30 thẻ đỏ (10 trận có dữ liệu)
| 10 |
| +1 |
| 12 |
| 9 | CECelta Vigo | 9 | +3 | 11 |
| 10 | DEDeportivo La Coruna | 10 | 0 | 11 |
| 11 | OSOsasuna | 9 | -8 | 11 |
| 12 | RARacing Santander | 10 | -11 | 11 |
| 13 | LELevante | 9 | -2 | 10 |