Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
Lối chơi & Hệ thống vận hành
Hệ thống vận hành linh hoạt với xu hướng kiểm soát, đặc biệt bùng nổ tại sân nhà với hiệu suất ghi bàn 1.8 bàn/trận. Tuy nhiên, khả năng dứt điểm chưa ổn định khi có tới 3 trận không ghi bàn, trong khi hàng thủ vận hành tương đối kỷ luật với 3 trận giữ sạch lưới.
9 trận · 2T-5H-2B · Hiệu số 10-7
Bàn thắng theo khung giờ (phút)
Trung bình/trận: 3.6 phạt góc · 1.6 thẻ vàng · 0.08 thẻ đỏ (12 trận có dữ liệu)
| 10 |
| +3 |
| 12 |
| 8 | VIVillarreal | 10 | +1 | 12 |
| 9 | CECelta Vigo | 9 | +3 | 11 |
| 10 | DEDeportivo La Coruna | 10 | 0 | 11 |
| 11 | OSOsasuna | 9 | -8 | 11 |
| 12 | RARacing Santander | 10 | -11 | 11 |