Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
| Taça da Liga | 4 ra sân | — phút | 1 bàn thắng | 0 kiến tạo | — |
| Taça de Portugal | 3 ra sân | — phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | — |
| UEFA Champions League | 3 ra sân | 136 phút | — bàn thắng | — kiến tạo | 6.83 |
| UEFA Europa League | 2 ra sân | 68 phút | — bàn thắng | — kiến tạo | 6.80 |
Friendlies Clubs
Primeira Liga
Taça da Liga
Taça de Portugal
UEFA Champions League
UEFA Europa League