Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
NGVị trí
F
Tuổi
34
Ngày sinh
01/07/1991
Quốc tịch
Việt Nam
Chiều cao
172 cm
Cân nặng
65 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| World Cup - Qualification Asia | 1 ra sân | 44 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
Thứ 4, 06/12 · AFC Champions League Elite · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 4, 29/11 · AFC Champions League Elite · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 4, 08/11 · AFC Champions League Elite · Sân nhà
Thứ 3, 24/10 · AFC Champions League Elite · Sân khách
Thứ 4, 04/10 · AFC Champions League Elite · Sân khách
Thứ 4, 20/09 · AFC Champions League Elite · Sân nhà
VI2026 · 2024 · 2023 · 2022 · 2019 · 2018 · 2016 · 2015 +3
HA2024 · 2023 · 2022 · 2021 · 2020 · 2019 · 2018 · 2017 +6
VI2018 · 2013 · 2011
SA2010