Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
SÀ
V.League 1
| # | Câu lạc bộ | Tr | T-H-B | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | TPTP. Hồ Chí Minh | 24 | 6-7-11 | -11 | 25 | BHTTH |
| 10 | ĐÀĐà Nẵng | 24 | 6-7-11 | -17 | 25 | BBBTB |
| 11 | HỒHồng Lĩnh Hà Tĩnh | 24 | 5-9-10 | -7 | 24 | TBHHH |
| 12 | NANam Định | 24 | 6-5-13 | -12 | 23 | BTBBH |
| 13 | SÀSài Gòn | 24 | 5-7-12 | -16 | 22 | TBBBB |
V.League 1
| # | Câu lạc bộ | Tr | T-H-B | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | THThanh Hóa | 24 | 8-4-12 | 0 | 28 | BBBHB |
| 8 | BÌBình Dương | 24 | 7-7-10 | -9 | 28 | BTBHH |
| 9 | TPTP. Hồ Chí Minh | 24 | 6-7-11 | -11 | 25 | BHTTH |
| 10 | ĐÀĐà Nẵng | 24 | 6-7-11 | -17 | 25 | BBBTB |
| 11 | HỒHồng Lĩnh Hà Tĩnh | 24 | 5-9-10 | -7 | 24 | TBHHH |
| 12 | NANam Định | 24 | 6-5-13 | -12 | 23 | BTBBH |
| 13 | SÀSài Gòn | 24 | 5-7-12 | -16 | 22 | TBBBB |