Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
F.Vị trí
Thủ môn
Số áo
1
Tuổi
27
Ngày sinh
28/10/1998
Quốc tịch
Nigeria
Chiều cao
196 cm
Cân nặng
91 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Friendlies | 1 ra sân | — phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | — |
Thứ 6, 28/08 · UEFA Europa League · Sân nhà
Thứ 6, 21/08 · UEFA Europa League · Sân khách
Thứ 6, 14/08 · UEFA Europa League · Sân nhà
Thứ 6, 07/08 · UEFA Europa League · Sân khách
Thứ 4, 29/07 · UEFA Champions League · Sân khách
Thứ 5, 23/07 · UEFA Champions League · Sân nhà
Thứ 5, 11/06 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 27/02 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 6, 20/02 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 12/12 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
NI2026 · 2025 · 2024 · 2023 · 2022 · 2021 · 2019 · 2018 +1
OM2025 · 2024 · 2023 · 2022 · 2021 · 2019
AP2020
EL2018
DE
NI2013
28/08/2026 · Tự do
27/08/2026 · Tự do
01/09/2021
17/07/2020
01/07/2020
04/07/2019 · Mượn
01/07/2019
30/01/2019