Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
| Hạng mục thống kê | Số liệu mùa giải |
|---|---|
| Số trận đã đấu mùa giải | 6 trận |
| Trận có đủ dữ liệu chi tiết | 226 trận |
| Tổng bàn thắng toàn giải | 633 bàn (TB 2.8 bàn/trận) |
| Phân bổ bàn thắng Sân nhà / Sân khách | Đội nhà 353 bàn · Đội khách 280 bàn |
| Đội chủ nhà thắng | 95 trận (42.0%) |
| Kết quả Hòa (trong đó hòa 0-0) | 56 trận (24.8%) · 21 trận 0-0 |
| Đội khách thắng | 75 trận (33.2%) |
| Trận có từ 3 bàn thắng trở lên (Trên 2.5) | 116 trận (51.3%) |
| Hai đội cùng ghi bàn (BTTS) | 86 trận (38.1%) |
Tỷ lệ trận đấu ≥ 3 bàn (Trên 2.5), cả hai đội cùng ghi bàn (BTTS) và hiệu suất phòng ngự của từng CLB
| # | Đội bóng | Trận | Trên 2.5 bàn (≥3 bàn) | TB Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Brunei | 2 | 100.0%(2/2) | 6.0 |
| 2 | Đông Timor | 2 | 100.0%(2/2) | 3.5 |
| 3 | Singapore | 8 | 87.5%(7/8) | 4.1 |
| 4 | Qatar | 18 | 83.3%(15/18) | 3.6 |
| 5 | Myanmar | 8 | 75.0%(6/8) | 4.6 |
| 6 | Pakistan | 8 | 75.0%(6/8) | 3.5 |
| 7 | Đài Bắc Trung Hoa | 8 | 75.0%(6/8) | 3.3 |
| 8 | Thái Lan | 6 | 66.7%(4/6) | 3.0 |
| 9 | Turkmenistan | 6 | 66.7%(4/6) | 3.0 |
| 10 | Nhật Bản | 16 | 62.5%(10/16) | 3.6 |
| 11 | Hồng Kông | 8 | 62.5%(5/8) | 3.1 |
| 12 | Nepal | 8 | 62.5%(5/8) | 3.1 |
| 13 | Triều Tiên | 16 | 56.3%(9/16) | 3.0 |
| 14 | Iran | 16 | 56.3%(9/16) | 2.9 |
| 15 | Trung Quốc | 16 | 56.3%(9/16) | 2.8 |
| 16 | UAE | 20 | 55.0%(11/20) | 2.6 |
| 17 | Syria | 6 | 50.0%(3/6) | 3.5 |
| 18 | Bangladesh | 8 | 50.0%(4/8) | 3.3 |
| 19 | Indonesia | 20 | 50.0%(10/20) | 3.2 |
| 20 | Kyrgyzstan | 16 | 50.0%(8/16) | 3.1 |
| 21 | Bhutan | 2 | 50.0%(1/2) | 3.0 |
| 22 | Hàn Quốc | 16 | 50.0%(8/16) | 3.0 |
| 23 | Ma Cao | 2 | 50.0%(1/2) | 3.0 |
| 24 | Tajikistan | 6 | 50.0%(3/6) | 3.0 |
| 25 | Jordan | 16 | 50.0%(8/16) | 2.8 |
| 26 | Việt Nam | 6 | 50.0%(3/6) | 2.7 |
| 27 | Maldives | 2 | 50.0%(1/2) | 2.5 |
| 28 | Sri Lanka | 2 | 50.0%(1/2) | 2.5 |
| 29 | Kuwait | 16 | 50.0%(8/16) | 2.4 |
| 30 | Uzbekistan | 16 | 50.0%(8/16) | 2.4 |
| 31 | Yemen | 8 | 50.0%(4/8) | 2.4 |
| 32 | Guam | 2 | 50.0%(1/2) | 2.0 |
| 33 | Ấn Độ | 6 | 50.0%(3/6) | 1.7 |
| 34 | Úc | 16 | 43.8%(7/16) | 2.8 |
| 35 | Oman | 18 | 38.9%(7/18) | 2.2 |
| 36 | Afghanistan | 8 | 37.5%(3/8) | 2.4 |
| 37 | Palestine | 16 | 37.5%(6/16) | 2.2 |
| 38 | Iraq | 20 | 35.0%(7/20) | 2.2 |
| 39 | Malaysia | 6 | 33.3%(2/6) | 3.0 |
| 40 | Philippines | 6 | 33.3%(2/6) | 2.8 |
| 41 | Liban | 6 | 33.3%(2/6) | 2.2 |
| 42 | Ả Rập Xê Út | 18 | 33.3%(6/18) | 1.9 |
| 43 | Bahrain | 16 | 31.3%(5/16) | 2.2 |
| 44 | Lào | 2 | 0.0%(0/2) | 1.5 |
| 45 | Mông Cổ | 2 | 0.0%(0/2) | 1.0 |
| 46 | Campuchia | 2 | 0.0%(0/2) | 0.5 |
Cập nhật CN, 25/10 · Nguồn: BallHub (Phương pháp tổng hợp dữ liệu) — trích dẫn vui lòng ghi tên nguồn kèm liên kết.