Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
| Hạng mục thống kê | Số liệu mùa giải |
|---|---|
| Số trận đã đấu mùa giải | 11 trận |
| Trận có đủ dữ liệu chi tiết | 11 trận |
| Tổng bàn thắng toàn giải | 33 bàn (TB 3.0 bàn/trận) |
| Phân bổ bàn thắng Sân nhà / Sân khách | Đội nhà 15 bàn · Đội khách 18 bàn |
| Đội chủ nhà thắng | 2 trận (18.2%) |
| Kết quả Hòa (trong đó hòa 0-0) | 4 trận (36.4%) · 1 trận 0-0 |
| Đội khách thắng | 5 trận (45.5%) |
| Trận có từ 3 bàn thắng trở lên (Trên 2.5) | 4 trận (36.4%) |
| Hai đội cùng ghi bàn (BTTS) | 7 trận (63.6%) |
Tỷ lệ trận đấu ≥ 3 bàn (Trên 2.5), cả hai đội cùng ghi bàn (BTTS) và hiệu suất phòng ngự của từng CLB
| # | Đội bóng | Trận | Trên 2.5 bàn (≥3 bàn) | TB Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Phước | 1 | 100.0%(1/1) | 7.0 |
| 2 | Đồng Tháp | 1 | 100.0%(1/1) | 7.0 |
| 3 | Bắc Ninh | 1 | 100.0%(1/1) | 5.0 |
| 4 | Hoàng Anh Gia Lai | 1 | 100.0%(1/1) | 5.0 |
| 5 | Huế | 1 | 100.0%(1/1) | 5.0 |
| 6 | Hưng Yên | 1 | 100.0%(1/1) | 5.0 |
| 7 | Long An | 1 | 100.0%(1/1) | 5.0 |
| 8 | Phố Hiến | 1 | 100.0%(1/1) | 5.0 |
| 9 | Bình Dương | 1 | 0.0%(0/1) | 2.0 |
| 10 | Bình Định | 1 | 0.0%(0/1) | 2.0 |
| 11 | Hà Nội | 1 | 0.0%(0/1) | 2.0 |
| 12 | Lâm Đồng | 1 | 0.0%(0/1) | 2.0 |
| 13 | Sanna Khánh Hòa | 1 | 0.0%(0/1) | 2.0 |
| 14 | Sông Lam Nghệ An | 1 | 0.0%(0/1) | 2.0 |
| 15 | TP. Hồ Chí Minh | 1 | 0.0%(0/1) | 2.0 |
| 16 | Thanh Hóa | 1 | 0.0%(0/1) | 2.0 |
| 17 | Văn Hiến | 1 | 0.0%(0/1) | 2.0 |
| 18 | Đà Nẵng | 1 | 0.0%(0/1) | 2.0 |
| 19 | Hải Phòng | 1 | 0.0%(0/1) | 1.0 |
| 20 | Than Quảng Ninh | 1 | 0.0%(0/1) | 1.0 |
| 21 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 1 | 0.0%(0/1) | 0.0 |
| 22 | Xuân Thiện Phú Thọ | 1 | 0.0%(0/1) | 0.0 |
Cập nhật CN, 25/10 · Nguồn: BallHub (Phương pháp tổng hợp dữ liệu) — trích dẫn vui lòng ghi tên nguồn kèm liên kết.