Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
| Hạng mục thống kê | Số liệu mùa giải |
|---|---|
| Số trận đã đấu mùa giải | 20 trận |
| Trận có đủ dữ liệu chi tiết | 20 trận |
| Tổng bàn thắng toàn giải | 66 bàn (TB 3.3 bàn/trận) |
| Phân bổ bàn thắng Sân nhà / Sân khách | Đội nhà 42 bàn · Đội khách 24 bàn |
| Đội chủ nhà thắng | 10 trận (50.0%) |
| Kết quả Hòa (trong đó hòa 0-0) | 4 trận (20.0%) · 1 trận 0-0 |
| Đội khách thắng | 6 trận (30.0%) |
| Trận có từ 3 bàn thắng trở lên (Trên 2.5) | 11 trận (55.0%) |
| Hai đội cùng ghi bàn (BTTS) | 8 trận (40.0%) |
Tỷ lệ trận đấu ≥ 3 bàn (Trên 2.5), cả hai đội cùng ghi bàn (BTTS) và hiệu suất phòng ngự của từng CLB
| # | Đội bóng | Trận | Trên 2.5 bàn (≥3 bàn) | TB Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Anaitasuna | 2 | 100.0%(2/2) | 6.0 |
| 2 | Tedeon | 2 | 100.0%(2/2) | 6.0 |
| 3 | Atletico Melilla | 2 | 100.0%(2/2) | 5.5 |
| 4 | Pinatar | 2 | 100.0%(2/2) | 5.5 |
| 5 | Prat | 2 | 100.0%(2/2) | 5.5 |
| 6 | San Rafael | 2 | 100.0%(2/2) | 5.5 |
| 7 | Ceuta 6 de Junio | 2 | 100.0%(2/2) | 4.0 |
| 8 | Lebrijana | 2 | 100.0%(2/2) | 4.0 |
| 9 | Guimar | 2 | 50.0%(1/2) | 3.5 |
| 10 | Hortaleza | 2 | 50.0%(1/2) | 3.5 |
| 11 | Atletico Calatayud | 2 | 50.0%(1/2) | 2.5 |
| 12 | Baztan | 2 | 50.0%(1/2) | 2.5 |
| 13 | Alcazar | 2 | 50.0%(1/2) | 2.0 |
| 14 | Talayuela | 2 | 50.0%(1/2) | 2.0 |
| 15 | Auriense | 2 | 0.0%(0/2) | 1.5 |
| 16 | Noja | 2 | 0.0%(0/2) | 1.5 |
| 17 | Ribadesella | 2 | 0.0%(0/2) | 1.5 |
| 18 | San Jose | 2 | 0.0%(0/2) | 1.5 |
| 19 | Maracena | 2 | 0.0%(0/2) | 1.0 |
| 20 | Tavernes | 2 | 0.0%(0/2) | 1.0 |
Cập nhật CN, 25/10 · Nguồn: BallHub (Phương pháp tổng hợp dữ liệu) — trích dẫn vui lòng ghi tên nguồn kèm liên kết.