Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
| Hạng mục thống kê | Số liệu mùa giải |
|---|---|
| Số trận đã đấu mùa giải | 32 trận |
| Trận có đủ dữ liệu chi tiết | 35 trận |
| Tổng bàn thắng toàn giải | 84 bàn (TB 2.4 bàn/trận) |
| Phân bổ bàn thắng Sân nhà / Sân khách | Đội nhà 52 bàn · Đội khách 32 bàn |
| Đội chủ nhà thắng | 18 trận (51.4%) |
| Kết quả Hòa (trong đó hòa 0-0) | 9 trận (25.7%) · 4 trận 0-0 |
| Đội khách thắng | 8 trận (22.9%) |
| Trận có từ 3 bàn thắng trở lên (Trên 2.5) | 17 trận (48.6%) |
| Hai đội cùng ghi bàn (BTTS) | 17 trận (48.6%) |
Tỷ lệ trận đấu ≥ 3 bàn (Trên 2.5), cả hai đội cùng ghi bàn (BTTS) và hiệu suất phòng ngự của từng CLB
| # | Đội bóng | Trận | Trên 2.5 bàn (≥3 bàn) | TB Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Arabi | 1 | 100.0%(1/1) | 5.0 |
| 2 | Al Rayyan | 2 | 100.0%(2/2) | 5.0 |
| 3 | East Bengal II | 3 | 100.0%(3/3) | 4.7 |
| 4 | Al Kuwait | 2 | 100.0%(2/2) | 4.5 |
| 5 | Al Wahda | 2 | 100.0%(2/2) | 4.0 |
| 6 | Al Hussein | 2 | 100.0%(2/2) | 3.5 |
| 7 | Adelaide United | 2 | 100.0%(2/2) | 3.0 |
| 8 | Goa | 1 | 100.0%(1/1) | 3.0 |
| 9 | Phnom Penh Crown | 2 | 100.0%(2/2) | 3.0 |
| 10 | Arkadag | 3 | 66.7%(2/3) | 2.3 |
| 11 | Al Faisaly | 2 | 50.0%(1/2) | 4.5 |
| 12 | Al Shorta | 2 | 50.0%(1/2) | 3.0 |
| 13 | Al Taawon | 2 | 50.0%(1/2) | 2.5 |
| 14 | BG Pathum United | 2 | 50.0%(1/2) | 2.5 |
| 15 | Kuching City | 2 | 50.0%(1/2) | 2.5 |
| 16 | Melbourne Victory | 2 | 50.0%(1/2) | 2.5 |
| 17 | Al Khaldiya | 2 | 50.0%(1/2) | 2.0 |
| 18 | Al Seeb | 2 | 50.0%(1/2) | 2.0 |
| 19 | FC Seoul | 2 | 50.0%(1/2) | 2.0 |
| 20 | Tai Po | 2 | 50.0%(1/2) | 2.0 |
| 21 | Tampines Rovers | 2 | 50.0%(1/2) | 2.0 |
| 22 | Al Jazira | 2 | 50.0%(1/2) | 1.5 |
| 23 | Gangwon | 2 | 50.0%(1/2) | 1.5 |
| 24 | Nasaf | 2 | 50.0%(1/2) | 1.5 |
| 25 | Shanghai Shenhua | 2 | 50.0%(1/2) | 1.5 |
| 26 | Al Nahda | 2 | 0.0%(0/2) | 2.0 |
| 27 | Al Muharraq | 2 | 0.0%(0/2) | 1.5 |
| 28 | Home United | 2 | 0.0%(0/2) | 1.5 |
| 29 | Machida Zelvia | 2 | 0.0%(0/2) | 1.5 |
| 30 | Thể Công - Viettel | 2 | 0.0%(0/2) | 1.5 |
| 31 | Gol Gohar | 2 | 0.0%(0/2) | 1.0 |
| 32 | Kitchee | 2 | 0.0%(0/2) | 1.0 |
| 33 | Manila Digger | 1 | 0.0%(0/1) | 1.0 |
| 34 | Persib Bandung | 3 | 0.0%(0/3) | 1.0 |
| 35 | Svay Rieng | 2 | 0.0%(0/2) | 1.0 |
Cập nhật CN, 25/10 · Nguồn: BallHub (Phương pháp tổng hợp dữ liệu) — trích dẫn vui lòng ghi tên nguồn kèm liên kết.