Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
TIBàn thắng theo khung giờ (phút)
UEFA Europa Conference League
| # | Câu lạc bộ | Tr | T-H-B | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CHChelsea | 6 | 6-0-0 | +21 | 18 | TTTTT |
| 2 | VIVitória SC | 6 | 4-2-0 | +7 | 14 | HTHTT |
| 3 | FIFiorentina | 6 | 4-1-1 | +11 | 13 | HTTBT |
| 4 | RARapid Vienna | 6 | 4-1-1 | +6 | 13 | TBHTT |
| 5 | DJDjurgardens IF | 6 | 4-1-1 | +4 | 13 | TTTTB |
UEFA Europa Conference League
| # | Câu lạc bộ | Tr | T-H-B | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CHChelsea | 6 | 6-0-0 | +21 | 18 | TTTTT |
| 2 | VIVitória SC | 6 | 4-2-0 | +7 | 14 | HTHTT |
| 3 | FIFiorentina | 6 | 4-1-1 | +11 | 13 | HTTBT |
| 4 | RARapid Vienna | 6 | 4-1-1 | +6 | 13 | TBHTT |
| 5 | DJDjurgardens IF | 6 | 4-1-1 | +4 | 13 | TTTTB |
| 6 | LULugano | 6 | 4-1-1 | +4 | 13 | HTTBT |
| 7 | LELegia Warszawa | 6 | 4-0-2 | +8 | 12 | BBTTT |