Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
MLBàn thắng theo khung giờ (phút)
Trung bình/trận: 4.0 phạt góc · 1.8 thẻ vàng (8 trận có dữ liệu)
UEFA Europa Conference League
| # | Câu lạc bộ | Tr | T-H-B | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | HEHearts | 6 | 2-1-3 | -3 | 7 | HBBBT |
| 26 | BABaşakşehir | 6 | 1-3-2 | -3 | 6 | HTHHB |
| 27 | MLMlada Boleslav | 6 | 2-0-4 | -3 | 6 | BTTBB |
| 28 | FCFC Astana | 6 | 1-2-3 | -4 | 5 | HBHBB |
| 29 | FCFC ST. Gallen | 6 | 1-2-3 | -8 | 5 | HBHTB |
UEFA Europa Conference League
| # | Câu lạc bộ | Tr | T-H-B | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | TSTSC Backa Topola | 6 | 2-1-3 | -3 | 7 | TBHTB |
| 25 | HEHearts | 6 | 2-1-3 | -3 | 7 | HBBBT |
| 26 | BABaşakşehir | 6 | 1-3-2 | -3 | 6 | HTHHB |
| 27 | MLMlada Boleslav | 6 | 2-0-4 | -3 | 6 | BTTBB |
| 28 | FCFC Astana | 6 | 1-2-3 | -4 | 5 | HBHBB |
| 29 | FCFC ST. Gallen | 6 | 1-2-3 | -8 | 5 | HBHTB |
| 30 | HJHJK Helsinki | 6 | 1-1-4 | -6 | 4 | BHBBT |