Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
JE
BG
CE
ME
ME
BGBàn thắng theo khung giờ (phút)
Trung bình/trận: 4.2 phạt góc · 1.2 thẻ vàng (6 trận có dữ liệu)
AFC Champions League Elite
| # | Câu lạc bộ | Tr | T-H-B | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | JEJeonbuk Motors | 6 | 3-3-0 | +3 | 12 | HTHTT |
| 2 | MUMumbai City | 6 | 2-1-3 | -8 | 7 | TBHBT |
| 3 | JEJeonnam Dragons | 6 | 2-2-2 | 0 | 8 | HTHBB |
| 3 | SESepahan FC | 6 | 2-1-3 | -4 | 7 | BTHBB |
| 3 | HOHoàng Anh Gia Lai | 6 | 1-2-3 | -3 | 5 | TBHBH |
AFC Champions League Elite
| # | Câu lạc bộ | Tr | T-H-B | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | NANasaf | 6 | 2-3-1 | +3 | 9 | HTHBT |
| 2 | JEJeonbuk Motors | 6 | 3-3-0 | +3 | 12 | HTHTT |
| 2 | MUMumbai City | 6 | 2-1-3 | -8 | 7 | TBHBT |
| 3 | JEJeonnam Dragons | 6 | 2-2-2 | 0 | 8 | HTHBB |
| 3 | SESepahan FC | 6 | 2-1-3 | -4 | 7 | BTHBB |
| 3 | HOHoàng Anh Gia Lai | 6 | 1-2-3 | -3 | 5 | TBHBH |
| 3 | HOHome United | 6 | 2-1-3 | -6 | 7 | BBTHT |