Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
GWBàn thắng theo khung giờ (phút)
Trung bình/trận: 3.6 phạt góc · 1.7 thẻ vàng (11 trận có dữ liệu)
AFC Champions League Elite
| # | Câu lạc bộ | Tr | T-H-B | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | JOJohor Darul Ta'zim | 7 | 4-2-1 | +8 | 14 | TTHTB |
| 4 | ALAl Sadd | 8 | 3-3-2 | +1 | 12 | BBTHH |
| 4 | GWGwangju FC | 7 | 4-2-1 | +6 | 14 | HHTBT |
| 5 | VIVissel Kobe | 7 | 4-1-2 | +5 | 13 | BTBTT |
| 5 | ALAl Wasl | 8 | 3-2-3 | -4 | 11 | BBHTH |
AFC Champions League Elite
| # | Câu lạc bộ | Tr | T-H-B | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | ALAl Nassr | 8 | 5-2-1 | +11 | 17 | HTBTT |
| 3 | JOJohor Darul Ta'zim | 7 | 4-2-1 | +8 | 14 | TTHTB |
| 4 | ALAl Sadd | 8 | 3-3-2 | +1 | 12 | BBTHH |
| 4 | GWGwangju FC | 7 | 4-2-1 | +6 | 14 | HHTBT |
| 5 | VIVissel Kobe | 7 | 4-1-2 | +5 | 13 | BTBTT |
| 5 | ALAl Wasl | 8 | 3-2-3 | -4 | 11 | BBHTH |
| 6 | ESEsteghlal | 8 | 2-3-3 | -1 | 9 | THHHB |