Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
GU
KA
JO
UL
UL
KABàn thắng theo khung giờ (phút)
Trung bình/trận: 0.8 phạt góc · 1.3 thẻ vàng · 0.17 thẻ đỏ (6 trận có dữ liệu)
AFC Champions League Elite
| # | Câu lạc bộ | Tr | T-H-B | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | CECeres | 6 | 0-0-6 | -16 | 0 | BBBBB |
| 4 | ALAl Jazira | 6 | 1-1-4 | -6 | 4 | BBHTB |
| 4 | GUGuangzhou Evergrande FC | 6 | 0-0-6 | -24 | 0 | BBBBB |
| 4 | ISIstiqlol | 6 | 1-0-5 | -5 | 3 | TBBBB |
| 4 | SHShanghai SIPG | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | — |
AFC Champions League Elite
| # | Câu lạc bộ | Tr | T-H-B | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | ALAl Sadd | 6 | 2-1-3 | -1 | 7 | TBBTB |
| 4 | CECeres | 6 | 0-0-6 | -16 | 0 | BBBBB |
| 4 | ALAl Jazira | 6 | 1-1-4 | -6 | 4 | BBHTB |
| 4 | GUGuangzhou Evergrande FC | 6 | 0-0-6 | -24 | 0 | BBBBB |
| 4 | ISIstiqlol | 6 | 1-0-5 | -5 | 3 | TBBBB |
| 4 | SHShanghai SIPG | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | — |
| 4 | SYSydney | 6 | 0-2-4 | -6 | 2 | BBBBH |