Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
BÌV.League 2
| # | Câu lạc bộ | Tr | T-H-B | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | LOLong An | 18 | 8-7-3 | +8 | 31 | THTTH |
| 4 | HÒHòa Bình | 18 | 5-9-4 | +2 | 24 | BTHBH |
| 5 | BÌBình Thuận | 18 | 7-2-9 | -21 | 23 | TBBBB |
| 6 | HUHuế | 18 | 5-6-7 | 0 | 21 | BTHHT |
| 7 | PHPhù Đổng | 18 | 4-7-7 | -5 | 19 | BBBBH |
V.League 2
| # | Câu lạc bộ | Tr | T-H-B | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | PHPhố Hiến | 18 | 11-4-3 | +16 | 37 | TTTTT |
| 3 | LOLong An | 18 | 8-7-3 | +8 | 31 | THTTH |
| 4 | HÒHòa Bình | 18 | 5-9-4 | +2 | 24 | BTHBH |
| 5 | BÌBình Thuận | 18 | 7-2-9 | -21 | 23 | TBBBB |
| 6 | HUHuế | 18 | 5-6-7 | 0 | 21 | BTHHT |
| 7 | PHPhù Đổng | 18 | 4-7-7 | -5 | 19 | BBBBH |
| 8 | PHPhú Thọ | 18 | 4-6-8 | -7 | 18 | BHHHB |