Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
BABàn thắng theo khung giờ (phút)
Trung bình/trận: 4.7 phạt góc · 1.6 thẻ vàng (9 trận có dữ liệu)
ASEAN Club Championship
| # | Câu lạc bộ | Tr | T-H-B | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | HOHome United | 5 | 1-1-3 | -6 | 4 | BBTHB |
| 5 | TATampines Rovers | 5 | 2-0-3 | -7 | 6 | BBTBT |
| 5 | BABangkok United | 4 | 1-1-2 | -6 | 4 | HTBHB |
| 6 | SHShan United | 5 | 0-0-5 | -11 | 0 | BBBBB |
| 6 | DYDynamic Herb Cebu | 5 | 0-1-4 | -11 | 1 | BBHBB |
ASEAN Club Championship
| # | Câu lạc bộ | Tr | T-H-B | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | BGBG Pathum United | 5 | 2-2-1 | +2 | 8 | HTBHT |
| 4 | CÔCông An Hà Nội | 5 | 2-1-2 | +3 | 7 | TBHTB |
| 4 | HOHome United | 5 | 1-1-3 | -6 | 4 | BBTHB |
| 5 | TATampines Rovers | 5 | 2-0-3 | -7 | 6 | BBTBT |
| 5 | BABangkok United | 4 | 1-1-2 | -6 | 4 | HTBHB |
| 6 | SHShan United | 5 | 0-0-5 | -11 | 0 | BBBBB |
| 6 | DYDynamic Herb Cebu | 5 | 0-1-4 | -11 | 1 | BBHBB |