Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
| Friendlies Clubs | 4 ra sân | 360 phút | — bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.50 |
| Serie A | 33 ra sân | 2961 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.93 |
| Super Cup | 0 ra sân | — phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | — |
| UEFA Champions League | 10 ra sân | 900 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 7.18 |
Coppa Italia
FIFA Club World Cup
Friendlies Clubs
Serie A
Super Cup
UEFA Champions League