Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
T.Vị trí
G
Số áo
23
Tuổi
28
Ngày sinh
24/12/1997
Quốc tịch
Úc
Chiều cao
190 cm
Cân nặng
90 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| World Cup - Qualification Asia | 0 ra sân | — phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | — |
Thứ 4, 18/10 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 7, 14/10 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách · Vào từ dự bị
CN, 10/09 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 5, 15/06 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 7, 30/04 · AFC Champions League Elite · Sân khách
Thứ 4, 27/04 · AFC Champions League Elite · Sân nhà
CN, 24/04 · AFC Champions League Elite · Sân khách
Thứ 5, 21/04 · AFC Champions League Elite · Sân nhà
Thứ 2, 18/04 · AFC Champions League Elite · Sân nhà
Thứ 6, 15/04 · AFC Champions League Elite · Sân khách
31/12/2025 · Tự do
30/08/2025 · Tự do
30/08/2025 · Tự do
07/07/2023 · Tự do
03/04/2019 · Mượn
25/07/2017 · Mượn