Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
S.Vị trí
Tiền đạo
Số áo
12
Tuổi
20
Ngày sinh
22/02/2005
Quốc tịch
Pháp
Chiều cao
185 cm
Cân nặng
75 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| UEFA U19 Championship - Qualification | 0 ra sân | 0 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
CN, 15/12 · Ligue 1 · Sân nhà
CN, 08/12 · Ligue 1 · Sân khách
CN, 01/12 · Ligue 1 · Sân nhà · Vào từ dự bị
CN, 24/11 · Ligue 1 · Sân khách · Vào từ dự bị
CN, 20/10 · Ligue 1 · Sân nhà · Vào từ dự bị
CN, 29/09 · Ligue 1 · Sân nhà · Vào từ dự bị
CN, 22/09 · Ligue 1 · Sân khách · Vào từ dự bị
CN, 01/09 · Ligue 1 · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 7, 11/05 · Ligue 1 · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 7, 04/05 · Ligue 1 · Sân nhà · Vào từ dự bị
07/01/2025 · Chuyển nhượng