Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
S.Vị trí
Tiền vệ
Số áo
6
Tuổi
30
Ngày sinh
12/10/1995
Nơi sinh
Adelaide
Quốc tịch
Úc
Chiều cao
174 cm
Cân nặng
69 kg
Một cầu thủ kinh nghiệm đóng vai trò kết nối lối chơi tại tuyến giữa. Tuy nhiên, tầm ảnh hưởng lên trận đấu hiện còn hạn chế với điểm số trung bình 5.64, cho thấy sự khó khăn trong việc thích nghi hoặc tạo đột biến trong hệ thống của CAHN tại đấu trường châu lục.
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League Elite | 3 ra sân | 152 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.80 |
Thứ 3, 13/10 · AFC Champions League Elite · Sân nhà
Thứ 3, 15/09 · AFC Champions League Elite · Sân khách
Thứ 4, 11/02 · AFC Champions League Two · Sân nhà
Thứ 5, 11/12 · AFC Champions League Two · Sân khách
Thứ 5, 27/11 · AFC Champions League Two · Sân nhà
Thứ 5, 06/11 · AFC Champions League Two · Sân khách
Thứ 5, 23/10 · AFC Champions League Two · Sân nhà
Thứ 5, 02/10 · AFC Champions League Two · Sân nhà
CÔ2026 · 2025
AD2024 · 2023 · 2021 · 2020 · 2019 · 2016 · 2015
FA2022
BR2018
AU2018 · 2016
AU2018 · 2016
ME2017 · 2014 · 2013 · 2012
AU2011
31/07/2026 · Chuyển nhượng
30/07/2026 · Chuyển nhượng
30/06/2026 · Chuyển nhượng
29/06/2026 · Hết hạn mượn
03/08/2025 · Mượn
01/08/2025 · Mượn
02/02/2024
27/02/2022 · Tự do
01/07/2018 · Tự do
01/06/2018