Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
R.Vị trí
M
Số áo
19
Tuổi
28
Ngày sinh
11/04/1997
Quốc tịch
Nhật Bản
Chiều cao
170 cm
Cân nặng
65 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| World Cup - Qualification Asia | 1 ra sân | 69 phút | 1 bàn thắng | 0 kiến tạo | 7.20 |
Thứ 6, 22/08 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 18/04 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 5, 10/04 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 6, 14/03 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 6, 20/12 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 6, 13/12 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 6, 29/11 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 6, 08/11 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 6, 25/10 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 5, 03/10 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
JA2026 · 2025 · 2024 · 2023
BL2026 · 2025
LE2024 · 2023
NA2022 · 2021
SA2020
25/08/2025 · Chuyển nhượng
23/08/2025 · Chuyển nhượng
28/01/2025 · Chuyển nhượng
01/01/2025 · Mượn
22/12/2023 · Mượn
09/01/2021 · Tự do