Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
PAVị trí
Tiền vệ
Tuổi
26
Ngày sinh
19/01/1999
Quốc tịch
Hàn Quốc
Chiều cao
175 cm
Cân nặng
62 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Friendlies | 0 ra sân | — phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | — |
Thứ 3, 06/10 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 02/10 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 2, 28/09 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 5, 24/09 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 25/04 · AFC Champions League Elite · Sân khách
Thứ 4, 12/03 · AFC Champions League Elite · Sân nhà
Thứ 4, 05/03 · AFC Champions League Elite · Sân khách
Thứ 3, 18/02 · AFC Champions League Elite · Sân nhà
Thứ 3, 11/02 · AFC Champions League Elite · Sân khách
Thứ 3, 03/12 · AFC Champions League Elite · Sân khách
02/06/2025 · Mượn
04/01/2024 · Tự do