Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
P.Vị trí
D
Số áo
20
Tuổi
30
Ngày sinh
07/10/1995
Quốc tịch
Slovenia
Chiều cao
178 cm
Cân nặng
72 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Champions League | 2 ra sân | 180 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
Thứ 6, 19/12 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 6, 12/12 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 28/11 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 6, 07/11 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 5, 23/10 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 03/10 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 6, 29/08 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 22/08 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 4, 25/09 · Coppa Italia · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 2, 26/08 · Serie A · Sân khách · Vào từ dự bị
SL2026 · 2025 · 2024 · 2023 · 2022 · 2021 · 2020 · 2018 +3
LE2025
EM2024 · 2023 · 2022 · 2021
DI2020 · 2019 · 2018 · 2017 · 2016 · 2015
SL2019 · 2017 · 2015
MA2014 · 2013 · 2012 · 2011
SL2014
VE01/09/2026 · Mượn
01/07/2025 · Tự do
01/07/2025
30/08/2024 · Mượn
01/07/2022
20/07/2021 · Mượn
10/02/2016