Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
NIVị trí
G
Tuổi
24
Ngày sinh
03/05/2001
Quốc tịch
Thụy Sĩ
Chiều cao
184 cm
Cân nặng
86 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| UEFA U19 Championship - Qualification | 0 ra sân | 0 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
Thứ 5, 03/08 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 28/07 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 19/05 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 12/05 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 21/04 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 14/04 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 17/03 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 10/03 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 24/02 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 17/02 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
18/07/2024 · Tự do
10/06/2022
24/02/2020