Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
NGVị trí
Hậu vệ
Số áo
52
Tuổi
27
Ngày sinh
12/02/1998
Quốc tịch
Việt Nam
Chiều cao
169 cm
Cân nặng
55 kg
Một cầu thủ phòng ngự có khả năng gây đột biến cực cao trong khâu ghi bàn. Dù thời gian thi đấu hạn chế, chỉ số đóng góp bàn thắng mỗi 90 phút cho thấy vai trò quan trọng trong các tình huống tấn công bất ngờ của hệ thống.
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League Two | 5 ra sân | 127 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.95 |
| Super Cup | 1 ra sân | 41 phút | 0 bàn thắng | 2 kiến tạo | 7.91 |
| V.League 1 | — ra sân | — phút | — bàn thắng | — kiến tạo | — |
AFC Champions League Two
Super Cup
V.League 1
Thứ 5, 11/12 · AFC Champions League Two · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 5, 27/11 · AFC Champions League Two · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 4, 05/11 · AFC Champions League Two · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 4, 22/10 · AFC Champions League Two · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 5, 02/10 · AFC Champions League Two · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 4, 19/02 · AFC Champions League Two · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 4, 12/02 · AFC Champions League Two · Sân nhà
Thứ 4, 04/12 · AFC Champions League Two · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 4, 27/11 · AFC Champions League Two · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 4, 06/11 · AFC Champions League Two · Sân nhà · Vào từ dự bị
VI2027 · 2026 · 2024 · 2022
NA2025 · 2024 · 2023
HA2022
HỒ2021 · 2020