Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
M.Vị trí
Tiền vệ
Số áo
8
Tuổi
31
Ngày sinh
22/10/1992
Quốc tịch
Uganda
Chiều cao
182 cm
Cân nặng
75 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| V.League 1 | 7 ra sân | 573 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
BI2023 · 2016 · 2015 · 2014
HA2022
HA2021 · 2020 · 2019 · 2018 · 2017
UG2018 · 2014
XU2013 · 2012
KU