Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
M.Vị trí
Tiền đạo
Số áo
9
Tuổi
28
Ngày sinh
15/11/1997
Quốc tịch
Pháp
Chiều cao
173 cm
Cân nặng
66 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Friendlies Clubs | 0 ra sân | 0 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
Thứ 6, 29/08 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 22/08 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 20/12 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 13/12 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 29/11 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 08/11 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 25/10 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 5, 03/10 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
AR2026 · 2025
LE2024
BA2023 · 2022
PA2021
AN2020 · 2019 · 2018
LE2017 · 2016 · 2015
11/09/2025 · Chuyển nhượng
01/07/2025
29/06/2025 · Hết hạn mượn
15/06/2025 · Mượn
22/01/2025 · Mượn
24/07/2024
02/01/2019