Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
JAVị trí
M
Tuổi
18
Ngày sinh
10/06/2007
Nơi sinh
Miastko
Quốc tịch
Ba Lan
Chiều cao
182 cm
Cân nặng
77 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| UEFA U19 Championship - Qualification | 3 ra sân | 145 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
Thứ 6, 20/12 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 08/11 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 25/10 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 5, 03/10 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
PO2026 · 2025
RU2024
PO2024
LE2023
16/07/2026 · Tự do
15/07/2026 · Tự do
29/06/2026 · Hết hạn mượn
29/06/2026 · Tự do
18/07/2025 · Mượn
01/07/2025
29/06/2025 · Hết hạn mượn
15/06/2025 · Mượn
28/01/2025 · Mượn