Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
IBVị trí
F
Số áo
13
Tuổi
24
Ngày sinh
30/08/2001
Quốc tịch
Ma Rốc
Chiều cao
185 cm
Cân nặng
72 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2 ra sân | 40 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.45 |
Thứ 6, 30/01 · UEFA Europa League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 12/12 · UEFA Europa League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 28/11 · UEFA Europa League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 07/11 · UEFA Europa League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 5, 23/10 · UEFA Europa League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 03/10 · UEFA Europa League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 5, 25/09 · UEFA Europa League · Sân khách
CN, 24/08 · Ligue 1 · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 7, 16/08 · Ligue 1 · Sân nhà · Vào từ dự bị
CN, 18/05 · Ligue 1 · Sân khách · Vào từ dự bị
FC2026 · 2025 · 2022
RE2024 · 2023
MO2023
MO2023 · 2022
AN
GE03/08/2026 · Mượn
01/09/2025 · Chuyển nhượng
01/09/2025 · Chuyển nhượng
01/07/2025 · Mượn
29/06/2025 · Hết hạn mượn
30/08/2024 · Mượn