Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
H.Vị trí
Thủ môn
Số áo
12
Tuổi
32
Ngày sinh
02/04/1993
Quốc tịch
Hà Lan
Chiều cao
192 cm
Cân nặng
92 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 0 ra sân | — phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | — |
Thứ 5, 22/10 · UEFA Europa League · Sân khách
Thứ 5, 16/04 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 10/04 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 20/03 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 13/03 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 27/02 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 20/02 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 19/12 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 12/12 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 28/11 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
AZ2026 · 2025 · 2024 · 2023 · 2022 · 2021 · 2020 · 2013 +3
GO2019 · 2018
FC2017 · 2016 · 2015
MV2014
JO01/07/2020
01/07/2018
01/07/2015 · Tự do
01/07/2014 · Tự do