Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
ĐỖVị trí
Hậu vệ
Số áo
2
Tuổi
29
Ngày sinh
29/09/1996
Quốc tịch
Việt Nam
Chiều cao
180 cm
Cân nặng
77 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| World Cup - Qualification Asia | 2 ra sân | 180 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
Thứ 4, 06/12 · AFC Champions League Elite · Sân nhà
Thứ 4, 29/11 · AFC Champions League Elite · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 3, 24/10 · AFC Champions League Elite · Sân khách
Thứ 3, 17/10 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách
Thứ 3, 10/10 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách
Thứ 4, 04/10 · AFC Champions League Elite · Sân khách
Thứ 4, 20/09 · AFC Champions League Elite · Sân nhà
VI2027 · 2026 · 2024 · 2023 · 2022 · 2020 · 2019 · 2018 +2
HA2024 · 2023 · 2022 · 2021 · 2020 · 2019 · 2018 · 2017 +2
VI2018 · 2017 · 2016 · 2015