Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
DEVị trí
F
Tuổi
28
Ngày sinh
09/01/1997
Quốc tịch
Đức
Chiều cao
182 cm
Cân nặng
80 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| World Cup | 0 ra sân | — phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | — |
Thứ 3, 29/09 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 27/10 · UEFA Europa League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 06/10 · UEFA Europa League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 21/04 · UEFA Europa League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 14/04 · UEFA Europa League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 17/03 · UEFA Europa League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 10/03 · UEFA Europa League · Sân khách · Vào từ dự bị
IR2026
ST2026 · 2025 · 2024
UN2023 · 2022
FC2021 · 2020 · 2019
CE2018 · 2017
BO2016 · 2015
BO2014 · 2013
01/07/2025
30/06/2025 · Chuyển nhượng
25/03/2025 · Chuyển nhượng
06/09/2024 · Mượn
20/06/2022
02/09/2019 · Tự do
01/07/2019
31/01/2019 · Mượn
01/07/2017