Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
C.Vị trí
Tiền vệ
Tuổi
22
Ngày sinh
09/03/2003
Quốc tịch
Thụy Sĩ
Chiều cao
175 cm
Cân nặng
71 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| UEFA U19 Championship - Qualification | 3 ra sân | 216 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
FC2025 · 2024 · 2023 · 2022 · 2021
SW2022
SW2022 · 2020
FC2020
29/06/2026 · Tự do
29/06/2026 · Tự do
01/07/2025 · Mượn
29/06/2025 · Hết hạn mượn
15/01/2025 · Mượn
01/07/2023
21/01/2022 · Mượn