Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
B.Vị trí
Tiền vệ
Số áo
7
Tuổi
32
Ngày sinh
27/11/1993
Quốc tịch
Slovenia
Chiều cao
179 cm
Cân nặng
70 kg
Một cầu thủ tấn công dày dạn kinh nghiệm nhưng hiện đang thiếu hiệu quả trong giai đoạn khởi đầu. Với thời gian thi đấu hạn chế, Verbič chưa tạo ra được tầm ảnh hưởng lên lối chơi chung của Celje thông qua các chỉ số đóng góp trực tiếp.
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | 2 ra sân | 97 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 5.90 |
Thứ 6, 23/10 · UEFA Europa League · Sân nhà
Thứ 5, 15/10 · UEFA Europa League · Sân nhà
Thứ 5, 17/09 · UEFA Europa League · Sân khách
Thứ 5, 27/08 · UEFA Champions League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 5, 20/08 · UEFA Champions League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 2, 08/06 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 4, 27/03 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 4, 30/08 · UEFA Champions League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 5, 24/08 · UEFA Champions League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 4, 16/08 · UEFA Champions League · Sân khách
SL2026 · 2025 · 2024 · 2023 · 2022 · 2020 · 2018 · 2016 +1
CE2026 · 2014 · 2013 · 2012 · 2011 · 2010
LE2025 · 2024
PA2023 · 2022
LE2021
DY2020 · 2019 · 2018 · 2017
FC2016 · 2015
SL2015
30/07/2026 · Tự do
29/06/2026 · Tự do
29/06/2026 · Tự do
22/01/2025 · Tự do
29/07/2022 · Tự do
01/07/2022
14/03/2022 · Mượn
31/01/2018 · € 4M
01/07/2015 · € 1.2M
25/08/2012 · Mượn