Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
AN| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Friendlies Clubs | 4 ra sân | 358 phút | 1 bàn thắng | 1 kiến tạo | 6.95 |
| Super Cup | 2 ra sân | — phút | 0 bàn thắng | 2 kiến tạo | — |
| Süper Lig | 17 ra sân | 856 phút | 1 bàn thắng | 3 kiến tạo | 6.69 |
| Türkiye Kupası | 4 ra sân | 105 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.70 |
Friendlies Clubs
Super Cup
Süper Lig
Türkiye Kupası
Thứ 5, 06/08 · UEFA Champions League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 5, 30/07 · UEFA Champions League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 4, 22/07 · UEFA Champions League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 19/12 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 6, 12/12 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 6, 28/11 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 6, 07/11 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 6, 24/10 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 6, 03/10 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
18/08/2026 · Mượn
01/01/2026 · Chuyển nhượng
12/07/2025 · Chuyển nhượng
03/08/2023
04/01/2023 · Mượn
01/07/2022
31/08/2021 · Mượn
01/07/2021
24/08/2020 · Mượn