Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
Z.Vị trí
Tiền vệ
Số áo
34
Tuổi
19
Ngày sinh
25/01/2006
Quốc tịch
Thụy Điển
Chiều cao
175 cm
Cân nặng
65 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| UEFA U19 Championship - Qualification | 3 ra sân | 202 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
Thứ 4, 06/08 · UEFA Champions League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 31/01 · UEFA Europa League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 24/01 · UEFA Europa League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 13/12 · UEFA Europa League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 29/11 · UEFA Europa League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 4, 06/11 · UEFA Europa League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 25/10 · UEFA Europa League · Sân nhà
Thứ 5, 03/10 · UEFA Europa League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 5, 26/09 · UEFA Europa League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 4, 28/08 · UEFA Champions League · Sân khách · Vào từ dự bị
LA2026
SW2025
VA2025
MA2024 · 2023
SW2023
02/03/2026 · Mượn
29/11/2025 · Hết hạn mượn
18/08/2025 · Mượn