Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
Z.Vị trí
D
Số áo
20
Tuổi
37
Ngày sinh
07/08/1988
Quốc tịch
Bosnia & Herzegovina
Chiều cao
180 cm
Cân nặng
72 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Premijer Liga | 13 ra sân | — phút | 0 bàn thắng | 1 kiến tạo | — |
| UEFA Europa Conference League | 2 ra sân | — phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | — |
Premijer Liga
UEFA Europa Conference League
Thứ 6, 14/03 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 07/03 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 6, 21/02 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 6, 14/02 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 6, 20/12 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 13/12 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 29/11 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 5, 07/11 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 5, 24/10 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 04/10 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
BO2025 · 2024 · 2023
SI2022
NK2021
KA2020 · 2019
BO2020 · 2018 · 2016 · 2014 · 2013 · 2011
HN2018 · 2017 · 2015 · 2014 · 2013
SH2016
NK2012 · 2011 · 2010
SP29/06/2026 · Chuyển nhượng
29/06/2026 · Tự do
19/06/2023 · Tự do
03/02/2023
08/01/2020
01/07/2017
01/07/2016
05/08/2015 · Mượn
01/07/2015
12/01/2015 · Mượn