Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
YUVị trí
M
Tuổi
28
Ngày sinh
10/11/1997
Nơi sinh
Odesa
Quốc tịch
Ukraine
Chiều cao
174 cm
Cân nặng
63 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Virsliga | 0 ra sân | 0 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
Thứ 6, 30/08 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 6, 23/08 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
OR2025
KR2024 · 2023
RI2022 · 2021
DN2020 · 2019
UK2019 · 2017
AR2018
FK2017
DN2016 · 2015 · 2014
UK2016
25/06/2025 · Tự do
23/06/2025 · Tự do
29/07/2023 · Tự do
08/07/2019 · Tự do
01/07/2019
03/09/2018 · Mượn
24/01/2018 · € 180K